越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tác hại” (1)
tác hại
英语
名harm
Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.
相关词“tác hại” (0)
未找到相关词。
短语“tác hại” (1)
Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.
